Từ vựng
N1Danh từ

噴門

ふんもん

Nghĩa

  • 1.tâm vị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cardia
Tiếng Việt
tâm vị
日本語
噴門
한국어
분문
中文
贲门
Bahasa Indonesia
kardia
ภาษาไทย
คาร์ดิอา
Español
cardia
Français
cardia
Deutsch
Kardia
Português
cárdia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.