N1Danh từ
四肢
しし
Nghĩa
- 1.chi (bốn)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the (four) limbs, arms and legs
- Tiếng Việt
- chi (bốn)
- 日本語
- 四肢
- 한국어
- 사지
- 中文
- 四肢
- Bahasa Indonesia
- empat anggota tubuh
- ภาษาไทย
- สี่แขนขา
- Español
- las cuatro extremidades
- Français
- les quatre membres
- Deutsch
- die vier Gliedmaßen
- Português
- os quatro membros
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.