Từ vựng
N1Danh từ

回線

かいせん

Nghĩa

  • 1.mạch
  • 2.đường dây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
circuit, line
Tiếng Việt
mạch, đường dây
日本語
回線, 回路
한국어
회선, 선
中文
电路, 线路
Bahasa Indonesia
sirkuit, garis
ภาษาไทย
วงจร, สาย
Español
circuito, línea
Français
circuit, ligne
Deutsch
Kreis, Linie
Português
circuito, linha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.