N1Danh từ
坪庭
つぼにわ
Nghĩa
- 1.vườn trong
- 2.sân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inner garden (esp. small, traditional), courtyard
- Tiếng Việt
- vườn trong, sân
- 日本語
- 中庭, コートヤード
- 한국어
- 안뜰, 마당
- 中文
- 内庭, 庭院
- Bahasa Indonesia
- taman dalam
- ภาษาไทย
- สวนใน
- Español
- jardín interior
- Français
- jardin intérieur
- Deutsch
- innengarten
- Português
- jardim interno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.