N3Danh từ
庭園
ていえん
Nghĩa
- 1.khu vườn
- 2.công viên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- garden, park
- Tiếng Việt
- khu vườn, công viên
- 日本語
- 庭園
- 한국어
- 정원, 공원
- 中文
- 花园, 公园
- Bahasa Indonesia
- taman
- ภาษาไทย
- สวน, อุทยาน
- Español
- jardín, parque
- Français
- jardin, parc
- Deutsch
- Garten, Park
- Português
- jardim, parque
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.