N3Danh từ
庭師
にわし
Nghĩa
- 1.người làm vườn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gardener
- Tiếng Việt
- người làm vườn
- 日本語
- 庭師
- 한국어
- 원예사
- 中文
- 园丁
- Bahasa Indonesia
- petani
- ภาษาไทย
- ชาวสวน
- Español
- jardinero
- Français
- jardinier
- Deutsch
- Gärtner
- Português
- jardineiro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.