Từ vựng
N1Danh từ

固形

こけい

Nghĩa

  • 1.vật rắn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
solid (body)
Tiếng Việt
vật rắn
日本語
固体
한국어
고체
中文
固体
Bahasa Indonesia
benda padat
ภาษาไทย
เนื้อแข็ง
Español
sólido
Français
corps solide
Deutsch
feste Substanz
Português
substância sólida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.