cứng lại
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- かた.める
- かた.まる
- かた.まり
- かた.い
Về kanji này
Kanji 「固」 mang nghĩa chính là "cứng" hoặc "đặc". Kanji này thường được dùng như một động từ hoặc danh từ. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến như 固定 (こてい), nghĩa là "cố định"—nghĩa là giữ một vật ở yên vị trí; 固有 (こゆう), có nghĩa là "đặc trưng"; và 固める (かためる), nghĩa là "làm cho cứng". Kanji này cũng được thấy trong từ 頑固 (がんこ), chỉ người cứng đầu hay bướng bỉnh. Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó thường diễn tả tính chất cứng hoặc ổn định của một vật hoặc tình huống.
Câu ví dụ
この岩は非常に固い。
Viên đá này rất cứng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- harden, set, clot, curdle
- Tiếng Việt
- cứng lại
- 日本語
- 固める
- 한국어
- 단단히 하다
- 中文
- 变硬
- id
- mengeras
- th
- ทำให้แข็ง
- es
- endurecer
- fr
- durcir
- de
- härten
- pt
- endurecer
Từ ghép phổ biến
- 固定fixing (in place), being fixed (in place), securing
- 固有characteristic (of), peculiar (to), inherent (in)
- 固めるto harden, to freeze, to strengthen
- 確固firm, unshakeable, resolute
- 頑固stubborn, obstinate, pigheaded
- 凝固coagulation, freezing, solidification
- 固めhardening, fortifying, pledge
- 固形solid (body)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.