Từ vựng
N1Danh từ

坑内

こうない

Nghĩa

  • 1.bên trong hầm hoặc giếng mỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
within a pit or (mine) shaft
Tiếng Việt
bên trong hầm hoặc giếng mỏ
日本語
坑内
한국어
갱내
中文
坑内, 矿井内
Bahasa Indonesia
dalam lubang
ภาษาไทย
ภายในเหมือง
Español
dentro de una mina
Français
dans une fosse
Deutsch
innerhalb einer Grube
Português
dentro de uma mina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.