N1Danh từ
固定
こてい
Nghĩa
- 1.cố định (ở chỗ)
- 2.bị cố định (ở chỗ)
- 3.bảo đảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fixing (in place), being fixed (in place), securing
- Tiếng Việt
- cố định (ở chỗ), bị cố định (ở chỗ), bảo đảm
- 日本語
- 固定, 設置する, 支持する
- 한국어
- 고정, 고정되다, 고정 가능
- 中文
- 固定, 被固定, 安全
- Bahasa Indonesia
- perbaikan
- ภาษาไทย
- การตรึง
- Español
- fijación
- Français
- fixation
- Deutsch
- Befestigung
- Português
- fixação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.