Từ vựng
N1Danh từ

回帰

かいき

Nghĩa

  • 1.trở về (đến)
  • 2.cách mạng
  • 3.tái diễn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
return (to), revolution, recurrence
Tiếng Việt
trở về (đến), cách mạng, tái diễn
日本語
回帰, 革命, 再発
한국어
회귀, 혁명, 재발
中文
回归, 革命, 反复
Bahasa Indonesia
kembali, revolusi
ภาษาไทย
การกลับ, การปฏิวัติ
Español
retorno, revolución
Français
retour, révolution
Deutsch
Rückkehr, Revolution
Português
retorno, revolução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.