Từ vựng
N3Danh từ

位牌

いはい

Nghĩa

  • 1.bảng tưởng niệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
memorial tablet
Tiếng Việt
bảng tưởng niệm
日本語
位牌
한국어
기념 비석
中文
纪念碑
Bahasa Indonesia
tablet memperingati
ภาษาไทย
แผ่นป้ายอนุสรณ์
Español
tablilla conmemorativa
Français
tablette commémorative
Deutsch
Gedenktafel
Português
placa memorial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.