N1Động từ nhóm 1
堕す
だす
Nghĩa
- 1.sa sút
- 2.rơi vào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to degenerate, to lapse into
- Tiếng Việt
- sa sút, rơi vào
- 日本語
- 堕落する, 落ちる
- 한국어
- 타락하다, 빠지다
- 中文
- 堕落, 陷入
- Bahasa Indonesia
- menurun, jatuh ke dalam
- ภาษาไทย
- เสื่อมลง, ตกอยู่ใน
- Español
- degenerar, caer en
- Français
- dégénérer, tomber dans
- Deutsch
- verderben, verfallen
- Português
- degenerar, cair em
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.