Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

堕する

だする

Nghĩa

  • 1.sa sút
  • 2.rơi vào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to degenerate, to lapse into
Tiếng Việt
sa sút, rơi vào
日本語
堕落する, 落ちる
한국어
타락하다, 빠지다
中文
堕落, 陷入
Bahasa Indonesia
menurun, jatuh ke dalam
ภาษาไทย
เสื่อมลง, ตกอยู่ใน
Español
degenerar, caer en
Français
dégénérer, tomber dans
Deutsch
verderben, verfallen
Português
degenerar, cair em

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.