Từ vựng
N1Danh từ

堕獄

だごく

Nghĩa

  • 1.đi xuống địa ngục
  • 2.rơi vào địa ngục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
going to hell, falling into hell
Tiếng Việt
đi xuống địa ngục, rơi vào địa ngục
日本語
地獄に行く, 地獄に堕ちる
한국어
지옥으로 가기, 지옥에 빠지다
中文
入地狱, 堕入地狱
Bahasa Indonesia
pergi ke neraka
ภาษาไทย
ไปยังนรก
Español
ir al infierno
Français
aller en enfer
Deutsch
Hölle gehen
Português
ir para o inferno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.