Từ vựng
N1Danh từ

落堕

らくだ

Nghĩa

  • 1.kết hôn (của một nhà sư)
  • 2.trở về cuộc sống thế tục (của một nhà sư)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
marrying (of a monk), returning to secular life (of a monk)
Tiếng Việt
kết hôn (của một nhà sư), trở về cuộc sống thế tục (của một nhà sư)
日本語
落ちること(僧侶の結婚), 俗世に帰ること(僧侶の)
한국어
결혼하는 것(승려), 세속적 삶으로 돌아가는 것(승려)
中文
出家(和尚的婚姻), 归入世俗生活(和尚的)
Bahasa Indonesia
menikah (bhiksu)
ภาษาไทย
การแต่งงาน (ของพระ)
Español
casarse (de un monje)
Français
épouser (un moine)
Deutsch
Heiraten eines Mönchs
Português
casar (de um monge)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.