Từ vựng
N1Danh từ

営繕

えいぜん

Nghĩa

  • 1.bảo trì
  • 2.bảo quản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
maintenance and repair, upkeep (of equipment)
Tiếng Việt
bảo trì, bảo quản
日本語
営繕
한국어
유지 보수
中文
维护, 修理
Bahasa Indonesia
perawatan dan perbaikan
ภาษาไทย
การบำรุงรักษาและซ่อมแซม
Español
mantenimiento y reparación
Français
entretien et réparation
Deutsch
Instandhaltung und Reparatur, Wartung
Português
manutenção e reparo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.