N1Danh từ
噴出
ふんしゅつ
Nghĩa
- 1.phun ra
- 2.tuôn ra
- 3.phun ra
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spewing, gushing, spouting
- Tiếng Việt
- phun ra, tuôn ra, phun ra
- 日本語
- 噴出, 噴き出し, 噴射
- 한국어
- 분출, 솟아나다, 쏟아내다
- 中文
- 喷出, 涌出, 喷射
- Bahasa Indonesia
- memuntahkan, menyemprot, muntahan
- ภาษาไทย
- พ่นออก, พุ่ง, กระฉอก
- Español
- expulsar, chorrear, salpicar
- Français
- jaillir, gicler, jaillissement
- Deutsch
- Speien, Gießen, Ausstoßen
- Português
- expelindo, jorrando, gotejamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.