Từ vựng
N1Danh từ

命綱

いのちづな

Nghĩa

  • 1.dây sinh tử
  • 2.dây bảo vệ
  • 3.dây an toàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lifeline, safety rope, safety tether
Tiếng Việt
dây sinh tử, dây bảo vệ, dây an toàn
日本語
命綱, 安全ロープ, 安全確保
한국어
생명줄, 안전 로프, 안전 tether
中文
生命线, 安全绳, 安全系索
Bahasa Indonesia
tali keselamatan
ภาษาไทย
เชือกช่วยชีวิต
Español
cuerda de seguridad
Français
ligne de vie
Deutsch
Lebensleine
Português
linha de segurança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.