Từ vựng
N1Danh từ

亡命

ぼうめい

Nghĩa

  • 1.trốn khỏi đất nước
  • 2.tìm kiếm tị nạn
  • 3.phản bội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fleeing from one's country, seeking asylum, defection
Tiếng Việt
trốn khỏi đất nước, tìm kiếm tị nạn, phản bội
日本語
亡命, 亡命者, 亡命行為
한국어
국가에서 도망, 망명, 탈주
中文
逃亡自己国家, 寻求庇护, 叛逃
Bahasa Indonesia
suaka
ภาษาไทย
ลี้ภัย
Español
asilo
Français
asile
Deutsch
Asyl
Português
asilo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.