Từ vựng
N1Danh từ

綱領

こうりょう

Nghĩa

  • 1.kế hoạch chung
  • 2.điểm chính
  • 3.tóm tắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
general plan, main points, summary
Tiếng Việt
kế hoạch chung, điểm chính, tóm tắt
日本語
綱領, 主要点, 要約
한국어
전반적인 계획, 주요 사항, 요약
中文
纲领, 要点, 摘要
Bahasa Indonesia
rencana umum, ikhtisar
ภาษาไทย
แผนทั่วไป, สรุป
Español
plan general, resumen
Français
plan général, résumé
Deutsch
Hauptplan, Zusammenfassung
Português
plano geral, resumo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.