N1Danh từ
参酌
さんしゃく
Nghĩa
- 1.so sánh và chọn cái tốt
- 2.tham khảo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- comparison and choosing the good, consultation, referring to
- Tiếng Việt
- so sánh và chọn cái tốt, tham khảo
- 日本語
- 参酌
- 한국어
- 비교하고 좋은 것을 선택, 상담
- 中文
- 比较和选择好的, 咨询
- Bahasa Indonesia
- perbandingan dan pemilihan yang baik, konsultasi
- ภาษาไทย
- การเปรียบเทียบและเลือกที่ดี, การปรึกษา
- Español
- comparación y elección del bien, consulta
- Français
- comparaison et choix du bien, consultation
- Deutsch
- Vergleich und Auswahl des Guten, Beratung
- Português
- comparação e escolha do bom, consulta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.