N3Danh từ
賞唱
しょうしょう
Nghĩa
- 1.giải đọc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- recitation award
- Tiếng Việt
- giải đọc
- 日本語
- 賞唱
- 한국어
- 낭송상
- 中文
- 朗诵奖
- Bahasa Indonesia
- penghargaan recitation
- ภาษาไทย
- รางวัลการบรรยาย
- Español
- premio de recitación
- Français
- prix de récitation
- Deutsch
- Sprechpreis, Auszeichnung
- Português
- prêmio de recitação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.