Từ vựng
N1Danh từ

周知

しゅうち

Nghĩa

  • 1.biết rõ
  • 2.nổi tiếng
  • 3.làm rõ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
common knowledge, being well-known, making (something) well-known
Tiếng Việt
biết rõ, nổi tiếng, làm rõ
日本語
周知, 知られること, 周知とする
한국어
주지, 잘 알려진, 알리기
中文
众所周知, 众所周知, 使人知晓
Bahasa Indonesia
pengetahuan umum
ภาษาไทย
ความรู้ทั่วไป
Español
conocimiento común
Français
connaissance commune
Deutsch
Allgemeinwissen
Português
conhecimento comum

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.