Từ vựng
N1Danh từ

参賀

さんが

Nghĩa

  • 1.thăm chúc mừng Hoàng cung (vd. vào năm mới)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
congratulatory visit to the Imperial Palace (e.g. at New Year)
Tiếng Việt
thăm chúc mừng Hoàng cung (vd. vào năm mới)
日本語
参賀
한국어
축하 방문
中文
恭贺
Bahasa Indonesia
kunjungan selamat
ภาษาไทย
การเยือนแสดงความยินดี
Español
visita congratulatoria
Français
visite de félicitations
Deutsch
königlicher Besuch
Português
visita de congratulação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.