Từ vựng
N1Danh từ

保険金

ほけんきん

Nghĩa

  • 1.tiền bảo hiểm
  • 2.tiền bảo hiểm chi trả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
insurance payout, insurance money
Tiếng Việt
tiền bảo hiểm, tiền bảo hiểm chi trả
日本語
保険金, 保険の支払い
한국어
보험금, 보험 지급
中文
保险金, 赔偿金
Bahasa Indonesia
pembayaran asuransi, uang asuransi
ภาษาไทย
การจ่ายเงินประกัน, เงินประกัน
Español
pago de seguros, dinero del seguro
Français
indemnité d'assurance, argent d'assurance
Deutsch
Versicherungsauszahlung, Versicherungsgeld
Português
pagamento de seguro, dinheiro do seguro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.