Từ vựng
N1Danh từ

険悪

けんあく

Nghĩa

  • 1.nguy hiểm
  • 2.đe dọa
  • 3.thảm khốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dangerous, perilous, threatening
Tiếng Việt
nguy hiểm, đe dọa, thảm khốc
日本語
険悪, 危険
한국어
험악, 위험, 위협
中文
险恶, 危险
Bahasa Indonesia
berbahaya, mengancam
ภาษาไทย
อันตราย, เป็นภัย
Español
peligroso, amenazante
Français
dangereux, menaçant
Deutsch
gefährlich, bedrohlich
Português
perigoso, ameaçador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.