N1Danh từ
喉元
のどもと
Nghĩa
- 1.họng
- 2.phần quan trọng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- throat, important part
- Tiếng Việt
- họng, phần quan trọng
- 日本語
- のど, 重要な部分
- 한국어
- 목, 중요한 부분
- 中文
- 喉部, 重要部分
- Bahasa Indonesia
- bagian tenggorokan
- ภาษาไทย
- บริเวณคอ
- Español
- parte de la garganta
- Français
- zone de la gorge
- Deutsch
- Halsbereich
- Português
- parte do pescoço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.