khu vực, quận, phân vùng
On'yomi (音読み)
- ク
- コ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "区" có nghĩa chính là khu vực, quận, hay phân đoạn. Đây chủ yếu được sử dụng như danh từ và thường gặp trong nhiều từ ghép. Ví dụ, "区域" (くいき) có nghĩa là khu vực, "区役所" (くやくしょ) là văn phòng quận, nơi xử lý các công việc chính quyền địa phương. Một ví dụ khác là "区分" (くぶん), có nghĩa là phân loại hoặc phần. Kanji này không có cách đọc kun riêng, chủ yếu sử dụng âm on. Lưu ý rằng "区" thường được dùng khi bạn muốn chỉ một khu vực hoặc một phần đã được phân định rõ ràng.
Câu ví dụ
この区には公園がある。
Trong khu vực này có một công viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- section, ward, district
- Tiếng Việt
- khu vực, quận, phân vùng
- 日本語
- 区, 区域
- 한국어
- 구역, 동, 지구
- 中文
- 部门, 区, 地区
- id
- bagian, kecamatan, distrik
- th
- เขต, หมู่บ้าน, เขตการปกครอง
- es
- sección, distrito, área
- fr
- section, quartier, district
- de
- Bereich, Bezirk, Distrikt
- pt
- seção, bairro, distrito
Từ ghép phổ biến
- 区域area, zone
- 区役所ward office, district office
- 区分section, classification
- 区間section, segment (of a route)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.