N1Danh từ
魔法瓶
まほうびん
Nghĩa
- 1.bình giữ nhiệt
- 2.bình chân không
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thermos bottle, vacuum flask
- Tiếng Việt
- bình giữ nhiệt, bình chân không
- 日本語
- 魔法瓶, サーモス瓶
- 한국어
- 보온병, 진공병
- 中文
- 保温瓶, 真空瓶
- Bahasa Indonesia
- botol termos
- ภาษาไทย
- ขวดเทอร์โมส
- Español
- termo
- Français
- thermos
- Deutsch
- Thermosflasche
- Português
- garrafa térmica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.