chai, hũ
On'yomi (音読み)
- ビン
- ヘイ
Kun'yomi (訓読み)
- かめ
Về kanji này
Kanji 「瓶」 có nghĩa chính là chai hoặc bình. Kanji này thường dùng để chỉ đồ vật, tức là danh từ. Một số ví dụ tiêu biểu là 花瓶 (かびん) có nghĩa là bình hoa, 火炎瓶 (かえんびん) là chai xăng dùng trong chiến tranh, và 瓶詰め (びんづめ) có nghĩa là đóng chai. Khi học kanji này, bạn sẽ thấy nhiều sản phẩm thực phẩm hay đồ uống được đóng trong瓶. Lưu ý rằng 「瓶」 thường chỉ những món đồ đựng chất lỏng, khác với những loại đồ chứa khác như hộp hay thùng.
Câu ví dụ
その瓶は古いワインが入っている。
Cái lọ đó chứa rượu vang cũ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bottle, vial, jar, jug, vat, urn
- Tiếng Việt
- chai, hũ
- 日本語
- 瓶
- 한국어
- 병
- 中文
- 瓶
- id
- botol
- th
- ขวด
- es
- botella
- fr
- bouteille
- de
- Flasche
- pt
- garrafa
Từ ghép phổ biến
- 花瓶(flower) vase
- 火炎瓶Molotov cocktail, petrol bomb, gasoline bomb
- 瓶詰めbottling, bottled
- 空き瓶empty bottle
- 水瓶water jug
- 魔法瓶thermos bottle, vacuum flask
- 小瓶small bottle
- 大瓶large bottle
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.