Quay lại từ điển
JLPT N121画 · 21 nétbộ thủ 鬼tần suất #1514Kanji Jōyō (thường dụng)

phù thủy, ma quái

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Như một con quỷ (鬼), phù thủy (魔) hiện ra với ma thuật, bất ngờ làm biến đổi mọi thứ xung quanh, khiến người ta sợ hãi.

Về kanji này

Kanji 「魔」 có nghĩa chính là phù thủy, quỷ, hay linh hồn xấu. Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm: 悪魔 (あくま) có nghĩa là quỷ, 邪魔 (じゃま) nghĩa là trở ngại, và 魔女 (まじょ) nghĩa là phù thủy. Ngoài ra, còn có 魔法 (まほう) nghĩa là phép thuật. Lưu ý rằng kanji này thể hiện những khía cạnh huyền bí và tăm tối, thường liên quan tới điều siêu nhiên hay những điều không tốt đẹp.

Câu ví dụ

  • 魔法は存在しない。

    Ma thuật không tồn tại.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
witch, demon, evil spirit
Tiếng Việt
phù thủy, ma quái
日本語
한국어
마법
中文
id
penyihir
th
แม่มด
es
bruja
fr
sorcière
de
Hexe
pt
bruxa

Từ ghép phổ biến

  • 悪魔あくまdevil, demon, fiend
  • 邪魔じゃまhindrance, obstacle, nuisance
  • 魔術まじゅつmagic, sorcery, witchcraft
  • 魔女まじょwitch
  • 魔法まほうmagic, witchcraft, sorcery
  • 誤魔化すごまかすto deceive, to cheat, to swindle
  • 魔力まりょくmagical powers, supernatural powers, spell
  • お邪魔しますおじゃましますplease excuse the intrusion, I'm coming in

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.