phù thủy, ma quái
On'yomi (音読み)
- マ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「魔」 có nghĩa chính là phù thủy, quỷ, hay linh hồn xấu. Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm: 悪魔 (あくま) có nghĩa là quỷ, 邪魔 (じゃま) nghĩa là trở ngại, và 魔女 (まじょ) nghĩa là phù thủy. Ngoài ra, còn có 魔法 (まほう) nghĩa là phép thuật. Lưu ý rằng kanji này thể hiện những khía cạnh huyền bí và tăm tối, thường liên quan tới điều siêu nhiên hay những điều không tốt đẹp.
Câu ví dụ
魔法は存在しない。
Ma thuật không tồn tại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- witch, demon, evil spirit
- Tiếng Việt
- phù thủy, ma quái
- 日本語
- 魔
- 한국어
- 마법
- 中文
- 魔
- id
- penyihir
- th
- แม่มด
- es
- bruja
- fr
- sorcière
- de
- Hexe
- pt
- bruxa
Từ ghép phổ biến
- 悪魔devil, demon, fiend
- 邪魔hindrance, obstacle, nuisance
- 魔術magic, sorcery, witchcraft
- 魔女witch
- 魔法magic, witchcraft, sorcery
- 誤魔化すto deceive, to cheat, to swindle
- 魔力magical powers, supernatural powers, spell
- お邪魔しますplease excuse the intrusion, I'm coming in
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.