N2Danh từ
学法
がくほう
Nghĩa
- 1.phương pháp học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- academic method, study method
- Tiếng Việt
- phương pháp học
- 日本語
- 学法
- 한국어
- 학문적 방법
- 中文
- 学术方法
- Bahasa Indonesia
- metode akademik
- ภาษาไทย
- วิธีการศึกษา
- Español
- método académico
- Français
- méthode académique
- Deutsch
- akademische Methode
- Português
- método acadêmico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.