Từ vựng
N3Danh từ

商人

しょうにん

Nghĩa

  • 1.thương nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
merchant, trader
Tiếng Việt
thương nhân
日本語
商人
한국어
상인, 거래자
中文
商人, 交易者
Bahasa Indonesia
pedagang, penjual
ภาษาไทย
พ่อค้า, ค้าขาย
Español
mercader, comerciante
Français
marchand, trader
Deutsch
Händler, Kaufmann
Português
comerciante, mercador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.