N2Danh từ
同班
どうはん
Nghĩa
- 1.cùng lớp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- same class, same group
- Tiếng Việt
- cùng lớp
- 日本語
- 同班
- 한국어
- 동급
- 中文
- 同班
- Bahasa Indonesia
- kelas yang sama
- ภาษาไทย
- เดียวกัน
- Español
- mismo grupo
- Français
- même groupe
- Deutsch
- die gleiche Klasse
- Português
- mesma classe
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.