N1Danh từ
唯一
ゆいいつ
Nghĩa
- 1.duy nhất
- 2.chỉ có một
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- only, sole, unique
- Tiếng Việt
- duy nhất, chỉ có một
- 日本語
- 唯一, ただ一つ
- 한국어
- 유일한, 단 하나의
- 中文
- 唯一, 唯一的
- Bahasa Indonesia
- hanya, sendiri, unik
- ภาษาไทย
- เพียง, เดียว, เอกลักษณ์
- Español
- único, solo, singular
- Français
- seul, unique, singulier
- Deutsch
- einzig, allein, einmalig
- Português
- único, solitário, singular
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.