N1Danh từ
第希蘭
テヘラン
Nghĩa
- 1.Tehran (Iran)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Tehran (Iran)
- Tiếng Việt
- Tehran (Iran)
- 日本語
- 第希蘭
- 한국어
- 테헤란
- 中文
- 德黑兰
- Bahasa Indonesia
- Teheran
- ภาษาไทย
- เตหะราน
- Español
- Teherán
- Français
- Téhéran
- Deutsch
- Teheran
- Português
- Teerã
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.