N1Danh từ
呪文
じゅもん
Nghĩa
- 1.bùa
- 2.lời chú
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spell, charm, incantation
- Tiếng Việt
- bùa, lời chú
- 日本語
- 呪文
- 한국어
- 주문
- 中文
- 咒文
- Bahasa Indonesia
- mantra, ilmu sihir
- ภาษาไทย
- คาถา, มนตร์
- Español
- hechizo, encantamiento
- Français
- sort, incantation
- Deutsch
- Zauber, Spruch
- Português
- feitiço, encantamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.