dày, ấm áp, tử tế
On'yomi (音読み)
- コウ
- オウ
Kun'yomi (訓読み)
- あつ.い
- あつ.さ
Về kanji này
Kanji "厚" có nghĩa chính là dày, ấm, và tốt bụng. Thường được dùng như tính từ, ví dụ như "厚い" (あつい) có nghĩa là dày, dùng để miêu tả đồ vật hay chất liệu. Từ "厚さ" (あつさ) nghĩa là độ dày, thường dùng trong kỹ thuật hay miêu tả kích thước. Một ví dụ khác là "厚顔" (こうがん), có nghĩa là vô liêm sỉ, chỉ người không biết ngượng. Lưu ý là khi sử dụng kanji này trong ngữ cảnh khác nhau, ý nghĩa có thể thay đổi, vì vậy cần chú ý đến văn cảnh để hiểu đúng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この本は厚いです。
Cuốn sách này dày.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- thick, warm, kind
- Tiếng Việt
- dày, ấm áp, tử tế
- 日本語
- 厚い, 温かい, 優しい
- 한국어
- 두껍다, 따뜻하다, 친절하다
- 中文
- 厚, 温暖, 友好
- id
- tebal, hangat, ramah
- th
- หนา, อบอุ่น, ใจดี
- es
- grueso, cálido, amable
- fr
- épais, chaud, gentil
- de
- dick, warm, freundlich
- pt
- espesso, quente, amável
Từ ghép phổ biến
- 厚さthickness
- 厚いthick, kind
- 厚顔shameless, impudent
- 厚給generous salary
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.