Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 亻lớp 5tần suất #1500Kanken cấp 6Kanji Jōyō (thường dụng)

dày, ấm áp, tử tế

On'yomi (音読み)

  • コウ
  • オウ

Kun'yomi (訓読み)

  • あつ.い
  • あつ.さ

Gợi nhớ

Một người đang ngồi giao lưu với bạn bè, tràn đầy tình cảm ấm áp và thân thiện giữa không gian dày dạn những kỷ niệm.

Về kanji này

Kanji "厚" có nghĩa chính là dày, ấm, và tốt bụng. Thường được dùng như tính từ, ví dụ như "厚い" (あつい) có nghĩa là dày, dùng để miêu tả đồ vật hay chất liệu. Từ "厚さ" (あつさ) nghĩa là độ dày, thường dùng trong kỹ thuật hay miêu tả kích thước. Một ví dụ khác là "厚顔" (こうがん), có nghĩa là vô liêm sỉ, chỉ người không biết ngượng. Lưu ý là khi sử dụng kanji này trong ngữ cảnh khác nhau, ý nghĩa có thể thay đổi, vì vậy cần chú ý đến văn cảnh để hiểu đúng.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • この本は厚いです。

    Cuốn sách này dày.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
thick, warm, kind
Tiếng Việt
dày, ấm áp, tử tế
日本語
厚い, 温かい, 優しい
한국어
두껍다, 따뜻하다, 친절하다
中文
厚, 温暖, 友好
id
tebal, hangat, ramah
th
หนา, อบอุ่น, ใจดี
es
grueso, cálido, amable
fr
épais, chaud, gentil
de
dick, warm, freundlich
pt
espesso, quente, amável

Từ ghép phổ biến

  • 厚さあつさthickness
  • 厚いあついthick, kind
  • 厚顔こうがんshameless, impudent
  • 厚給こうきゅうgenerous salary

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.