Từ vựng
N3Danh từ

厚さ

あつさ

Nghĩa

  • 1.độ dày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thickness
Tiếng Việt
độ dày
日本語
厚さ
한국어
두께
中文
厚度
Bahasa Indonesia
ketebalan
ภาษาไทย
ความหนา
Español
grosor
Français
épaisseur
Deutsch
Dicke
Português
espessura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.