N3Tính từ i
厚い
あつい
Nghĩa
- 1.dày
- 2.tốt bụng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thick, kind
- Tiếng Việt
- dày, tốt bụng
- 日本語
- 厚い
- 한국어
- 두껍다, 친절하다
- 中文
- 厚的, 亲切的
- Bahasa Indonesia
- tebal, baik hati
- ภาษาไทย
- หนา, ใจดี
- Español
- grueso, amable
- Français
- épais, aimable
- Deutsch
- dick, freundlich
- Português
- grosso, amável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.