Từ vựng
N1Danh từ

哲人

てつじん

Nghĩa

  • 1.người trí thức
  • 2.triết gia
  • 3.nhà hiền triết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wise man, philosopher, sage
Tiếng Việt
người trí thức, triết gia, nhà hiền triết
日本語
哲人
한국어
현자, 철학자
中文
智者, 哲学家, 圣人
Bahasa Indonesia
orang bijak, filosof, bijak
ภาษาไทย
นักปรัชญา, ผู้มีภูมิปัญญา
Español
sabio, filósofo, sabio
Français
sage, philosophe, sage
Deutsch
Weiser, Philosoph, Weiser Mann
Português
sábio, filósofo, sábio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.