Từ vựng
N1Danh từ

勧進

かんじん

Nghĩa

  • 1.yêu cầu tại đền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
temple solicitation
Tiếng Việt
yêu cầu tại đền
日本語
勧進, 寺院の募金
한국어
신전의 요청
中文
寺庙招募
Bahasa Indonesia
permohonan kuil
ภาษาไทย
การขอวัด
Español
solicitud del templo
Français
demande de temple
Deutsch
Tempelantrag
Português
solicitação do templo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.