Từ vựng
N1Danh từ

首都圏

しゅとけん

Nghĩa

  • 1.Khu vực Đô thị Tokyo lớn
  • 2.vùng đô thị (của thủ đô)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Greater Tokyo Metropolitan area, metropolitan area (of a capital)
Tiếng Việt
Khu vực Đô thị Tokyo lớn, vùng đô thị (của thủ đô)
日本語
首都圏, 東京大都市圏
한국어
수도권, 수도(지역)
中文
大东京大都市区, 首都(地区)
Bahasa Indonesia
wilayah metropolitan Tokyo, daerah metropolitan
ภาษาไทย
เขตมหานครโตเกียว, เขตมหานคร
Español
Área metropolitana de Tokio, área metropolitana
Français
Zone métropolitaine, métropole de Tokyo
Deutsch
Großraum Tokio, Metropolregion
Português
Grande Tóquio, área metropolitana

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.