N1Danh từ
一首
いっしゅ
Nghĩa
- 1.một tanka
- 2.một bài thơ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one tanka, one poem
- Tiếng Việt
- một tanka, một bài thơ
- 日本語
- ひと首, 一詩
- 한국어
- 한 단어, 한 시
- 中文
- 一首诗, 一首
- Bahasa Indonesia
- satu tanka
- ภาษาไทย
- หนึ่งตะกั่ว
- Español
- un tanka
- Français
- un tanka
- Deutsch
- ein Tanka
- Português
- um tanka
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.