cổ, số lượng bài hát và thơ
On'yomi (音読み)
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- くび
Về kanji này
Kanji "首" có nghĩa chính là "cổ" và thường được sử dụng như danh từ. Tuy nhiên, nó cũng được dùng để chỉ số lượng các bài thơ và bài hát. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "一首" (いっしゅ), có nghĩa là "một bài thơ tanka"; "首相" (しゅしょう), nghĩa là "thủ tướng"; và "首都" (しゅと), nghĩa là "thủ đô". Lưu ý rằng trong một số trường hợp, "首" còn được dùng để chỉ người đứng đầu tổ chức hoặc đơn vị, thể hiện một vai trò quan trọng. Việc sử dụng từ này khá phổ biến trong các ngữ cảnh chính trị và văn học.
Câu ví dụ
首都には多くの文化があります。
Thủ đô có nhiều văn hóa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- neck, counter for songs and poems
- Tiếng Việt
- cổ, số lượng bài hát và thơ
- 日本語
- 首, 首, 歌
- 한국어
- 목, 노래
- 中文
- 头, 曲目
- id
- leher
- th
- คอ
- es
- cuello
- fr
- cou
- de
- Hals
- pt
- pescoço
Từ ghép phổ biến
- 一首one tanka, one poem
- 元首sovereign, ruler, head of state
- 首相prime minister, chancellor (Germany, Austria, etc.), premier
- 首長head (of organization, organisation), chief, sheikh
- 首都(national) capital (city), metropolis
- 首脳head, leader, top
- 党首party leader
- 首位first place, head position, leading position
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.