Từ vựng
N1Danh từ

首都

しゅと

Nghĩa

  • 1.thủ đô
  • 2.đô thị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(national) capital (city), metropolis
Tiếng Việt
thủ đô, đô thị
日本語
首都, 大都市
한국어
수도, 대도시
中文
首都, 大城市
Bahasa Indonesia
ibu kota
ภาษาไทย
เมืองหลวง
Español
capital
Français
capitale
Deutsch
Hauptstadt
Português
capital

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.