Từ vựng
N1Danh từ

呼吸

こきゅう

Nghĩa

  • 1.hơi thở
  • 2.thở
  • 3.khéo léo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
breathing, respiration, knack
Tiếng Việt
hơi thở, thở, khéo léo
日本語
呼吸, 呼吸, コツ
한국어
호흡, 호흡, 재치
中文
呼吸, 呼吸, 诀窍
Bahasa Indonesia
pernapasan, napas
ภาษาไทย
การหายใจ, ลมหายใจ
Español
respiración, aliento
Français
respiration, souffle
Deutsch
Atmen, Atmung
Português
respiração, fôlego

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 深呼吸してリラックスするといいよ。

    Hãy hít thở sâu và thư giãn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.