N1Danh từ
合戦
かっせん
Nghĩa
- 1.Trận chiến
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- battle, fight, fighting
- Tiếng Việt
- Trận chiến
- 日本語
- 合戦
- 한국어
- 전투
- 中文
- 战争
- Bahasa Indonesia
- pertarungan
- ภาษาไทย
- การต่อสู้
- Español
- batalla
- Français
- bataille
- Deutsch
- Schlacht
- Português
- batalha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.