Từ vựng
N1Danh từ

古昔

こせき

Nghĩa

  • 1.thời xưa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ancient times
Tiếng Việt
thời xưa
日本語
古代, 昔
한국어
고대
中文
古代
Bahasa Indonesia
zaman kuno
ภาษาไทย
สมัยโบราณ
Español
tiempos antiguos
Français
temps anciens
Deutsch
Uralte Zeiten
Português
tempos antigos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.